Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

agent

/ˈeɪdʒənt/

agent

danh từ · noun

  1. nhân viên đại lý, đại lý

Ví dụ

  • The travel agent gave us helpful advice.Nhân viên tư vấn du lịch đã cho chúng tôi lời khuyên hữu ích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi