Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

alter

/ˈɔːl.tər/

alter

động từ · verb

  1. thay đổi, biến đổi

Ví dụ

  • Building a new highway will alter the traffic flow across the city.Việc xây dựng một đường cao tốc mới sẽ thay đổi dòng luồng giao thông trên toàn thành phố.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi