Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

alumni

/əˈlʌm.naɪ/

alumni

danh từ · noun

  1. cựu sinh viên

Ví dụ

  • The university built a strong network of successful alumni.Trường đại học đã xây dựng một mạng lưới cựu sinh viên thành công vững mạnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi