anachronism
/əˈnæk.rə.nɪz.əm/
danh từ · noun
- sự nhầm lẫn niên đại, điều lỗi thời
Ví dụ
- Seeing a smartphone in a movie set in the 18th century is a clear anachronism.Việc thấy một chiếc điện thoại thông minh trong bộ phim bối cảnh thế kỷ 18 là một sự nhầm lẫn niên đại rõ rệt.