Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

app

/æp/

app

danh từ · noun

  1. ứng dụng

Ví dụ

  • I downloaded an app to learn English.Tôi đã tải một ứng dụng để học tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi