Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

arena

/əˈriː.nə/

arena

noun

  1. đấu trường, khu vực thi đấu

Examples

  • Closing debates will happen inside the central arena.Các cuộc tranh luận vòng kết thúc sẽ diễn ra bên trong khu vực thi đấu trung tâm.

🎮 Review words with games