Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

aspire

/əˈspaɪər/

aspire

động từ · verb

  1. khao khát, hướng tới

Ví dụ

  • Many students aspire to study at top universities.Nhiều học sinh khao khát được học tại các trường đại học hàng đầu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi