Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

automated

/ˈɔːtəmeɪtɪd/

automated

tính từ · adjective

  1. tự động hóa

Ví dụ

  • The system sends an automated response to every enquiry.Hệ thống gửi một phản hồi tự động hóa cho mỗi thắc mắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi