Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

avid

/ˈæv.ɪd/

avid

tính từ · adjective

  1. say mê, hăng hái

Ví dụ

  • She is an avid podcast listener who tunes in every morning.Cô ấy là một người nghe podcast say mê, luôn bật nghe mỗi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi