Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

baseball

danh từ · noun

  1. môn bóng chày

Ví dụ

  • I can play baseball with my friends.Tớ có thể chơi bóng chày với các bạn của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi