Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

blocker

/ˈblɑː.kɚ/

blocker

noun

  1. vướng mắc, sự cố gây tắc nghẽn công việc

Examples

  • Do you have any blocker that prevents you from finishing this task?Bạn có vướng mắc nào cản trở việc hoàn thành nhiệm vụ này không?

🎮 Review words with games