Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

bored

/bɔːd/

bored

tính từ · adjective

  1. cảm thấy chán nản

Ví dụ

  • The staff felt bored during the long speech.Nhân viên cảm thấy chán nản trong suốt bài phát biểu dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi