Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

broccoli

/ˈbrɒk.əl.i/

broccoli

danh từ · noun

  1. bông cải xanh

Ví dụ

  • Broccoli is a green vegetable.Bông cải xanh là một loại rau củ màu xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi