Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

brochure

/ˈbrəʊʃə(r)/

brochure

danh từ · noun

  1. sách/tờ quảng cáo du lịch

Ví dụ

  • I picked up a free travel brochure at the airport.Tôi đã lấy một cuốn sách quảng cáo du lịch miễn phí tại sân bay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi