Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

bypass

/ˈbaɪ.pɑːs/

bypass

verb

  1. bỏ qua, không chọn

Examples

  • We decided to bypass the second plan because it was too expensive.Chúng tôi quyết định bỏ qua kế hoạch thứ hai vì nó quá đắt đỏ.

🎮 Review words with games