Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

care

/keər/

care

danh từ · noun

  1. sự chăm sóc

Ví dụ

  • The baby needs special care.Em bé cần sự chăm sóc đặc biệt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi