Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

career

/kəˈrɪər/

career

noun

  1. sự nghiệp

Meaning

  1. Danh từ: Sự nghiệp

Examples

  • He had a long career in football.Anh ấy đã có một sự nghiệp dài trong bóng đá.
  • Chuỗi công việc thuộc một lĩnh vực trong suốt thời gian dài.

🎮 Review words with games