Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

carton

/ˈkɑː.tən/

carton

noun

  1. hộp giấy (đựng đồ uống)

Examples

  • She opened a carton of orange juice for her friends.Cô ấy mở một hộp giấy nước ép cam cho các bạn của mình.

🎮 Review words with games