Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Beginner 📚 1 bài học

cartwheel

/ˈkɑːtwiːl/

cú lộn mèo

* IPA & audio default to American English

cartwheel

📖 noun

  1. cú lộn mèo

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • She can do a cartwheel.Cô ấy có thể lộn mèo.

🧠 Thử trí nhớ

"cartwheel" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí