unicorn
/ˈjuːnɪkɔːn/
con kỳ lân
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- con kỳ lân
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
A unicorn can't fly in real life.Kỳ lân không thể bay ngoài đời thực.
🧠 Thử trí nhớ
"unicorn" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí