Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cat

/kæt/

cat

danh từ · noun

  1. con mèo

Ví dụ

  • I have a cute cat.Tớ có một con mèo dễ thương.
  • The cat plays with its ball.Con mèo chơi với quả bóng của nó.
  • I have a cat.Tớ có một con mèo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi