Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

character

/ˈkær.ək.tɚ/

character

danh từ · noun

  1. nhân vật

Ví dụ

  • Mickey Mouse is a popular cartoon character.Chuột Mickey là một nhân vật hoạt hình phổ biến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi