Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

checkout

/ˈtʃek.aʊt/

checkout

danh từ · noun

  1. quầy thanh toán

Ví dụ

  • Please pay for your drinks at the checkout.Vui lòng thanh toán đồ uống của bạn tại quầy thanh toán.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi