Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cherry

/ˈtʃer.i/

cherry

danh từ · noun

  1. quả anh đào

Ví dụ

  • Those cherries are ripe.Những quả anh đào đó đã chín.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi