Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clip

/klɪp/

clip

danh từ · noun

  1. đoạn phim ngắn

Ví dụ

  • He showed me a funny clip of his cat.Anh ấy cho tôi xem một đoạn clip ngắn hài hước về chú mèo của anh ấy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi