Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

command

/kəˈmɑːnd/

command

danh từ · noun

  1. mệnh lệnh, câu lệnh

Ví dụ

  • The teacher gave a clear command to the class.Giáo viên đã đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng cho cả lớp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi