Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

compliment

/ˈkɒmplɪmənt/

compliment

danh từ · noun

  1. lời khen ngợi

Ví dụ

  • She received many compliments on her presentation.Cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi về bài thuyết trình của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi