Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

conclusion

/kənˈkluːʒn/

conclusion

danh từ · noun

  1. phần kết bài

Ví dụ

  • In conclusion, traditional learning still has many benefits.Tóm lại, việc học truyền thống vẫn có nhiều lợi ích.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi