Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

consultant

/kənˈsʌltənt/

consultant

danh từ · noun

  1. chuyên viên tư vấn

Ví dụ

  • He works as a marketing consultant.Anh ấy làm việc như một chuyên viên tư vấn tiếp thị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi