Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

container

/kənˈteɪnə(r)/

container

danh từ · noun

  1. đồ đựng, hộp chứa

Ví dụ

  • Put the food in a clean container.Hãy để thức ăn vào một hộp đựng sạch.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi