Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃn/

contamination

danh từ · noun

  1. sự nhiễm độc, nhiễm bẩn

Ví dụ

  • Water contamination can cause serious health problems.Sự nhiễm độc nước có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi