Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

copy

/ˈkɒpi/

copy

động từ · verb

  1. sao chép, chép lại

Ví dụ

  • Students should copy the main points into their notebooks.Học sinh nên chép lại các ý chính vào vở.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi