Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

crate

/kreɪt/

crate

noun

  1. thùng gỗ đựng hàng

Examples

  • The packing list indicates that 50 wooden crates were loaded.Phiếu đóng gói chỉ ra rằng 50 thùng gỗ đã được chất lên tàu.

🎮 Review words with games