Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

daunting

/ˈdɔːn.tɪŋ/

daunting

tính từ · adjective

  1. nản lòng, đầy thử thách

Ví dụ

  • Constructing a full wooden bookcase seemed like a daunting task at first.Việc đóng một chiếc kệ sách bằng gỗ hoàn chỉnh ban đầu có vẻ là một nhiệm vụ đầy thử thách.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi