daunting
/ˈdɔːn.tɪŋ/
tính từ · adjective
- nản lòng, đầy thử thách
Ví dụ
- Constructing a full wooden bookcase seemed like a daunting task at first.Việc đóng một chiếc kệ sách bằng gỗ hoàn chỉnh ban đầu có vẻ là một nhiệm vụ đầy thử thách.
/ˈdɔːn.tɪŋ/