Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

dissertation

/ˌdɪs.əˈteɪ.ʃən/

dissertation

danh từ · noun

  1. luận văn tốt nghiệp

Ví dụ

  • She spent six months writing her graduation dissertation.Cô ấy đã dành 6 tháng để viết luận văn tốt nghiệp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi