Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

dress

/dres/

dress

danh từ · noun

  1. váy liền thân

Ví dụ

  • She loves her red dress.Cô ấy thích chiếc váy liền màu đỏ của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi