Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

durable

/ˈdʊr.ə.bəl/

durable

tính từ · adjective

  1. bền, sử dụng được lâu

Ví dụ

  • However, basalt is solid and durable.Tuy nhiên, đá bazan lại rắn chắc và bền bỉ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi