Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

easily

/ˈiːzəli/

easily

trạng từ · adverb

  1. một cách dễ dàng

Ví dụ

  • You can easily learn English intonation with practice.Bạn có thể dễ dàng học ngữ điệu tiếng Anh nhờ luyện tập.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi