Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

educational

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

educational

tính từ · adjective

  1. mang tính giáo dục

Ví dụ

  • This is an educational programme for children.Đây là một chương trình mang tính giáo dục dành cho trẻ em.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi