Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

encrypt

/ɪnˈkrɪpt/

encrypt

động từ · verb

  1. mã hóa

Ví dụ

  • The app uses end-to-end encryption to encrypt messages.Ứng dụng sử dụng mã hóa đầu cuối để mã hóa tin nhắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi