Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

endanger

/ɪnˈdeɪndʒə(r)/

endanger

động từ · verb

  1. gây nguy hiểm, đe dọa

Ví dụ

  • Poaching will endanger the survival of rhinos.Săn bắt trái phép sẽ đe dọa sự sống còn của loài tê giác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi