Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

endeavor

/ɪnˈdev.ər/

endeavor

động từ · verb

  1. nỗ lực, cố gắng

Ví dụ

  • We endeavor to provide excellent client support.Chúng tôi nỗ lực cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi