Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

engage

động từ · verb

  1. thu hút, lôi cuốn

Ví dụ

  • Teachers use interactive games to engage adult learners.Giáo viên sử dụng các trò chơi tương tác để thu hút học viên người lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi