Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

english

/ˈɪŋɡlɪʃ/

english

danh từ · noun

  1. môn Tiếng Anh

Ví dụ

  • I learn English every day.Tớ học tiếng Anh mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi