Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

expand

/ɪkˈspænd/

expand

động từ · verb

  1. mở rộng, phát triển

Ví dụ

  • The city plans to expand its public transit system.Thành phố có kế hoạch mở rộng hệ thống giao thông công cộng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi