Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

expert

/ˈekspɜːt/

expert

danh từ · noun

  1. chuyên gia

Ví dụ

  • Foreign experts came to assist local farmers.Các chuyên gia nước ngoài đã đến hỗ trợ nông dân địa phương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi