Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

express

/ɪkˈspres/

express

động từ · verb

  1. diễn đạt, bày tỏ

Ví dụ

  • Try to express your simple ideas.Hãy cố gắng diễn đạt những ý tưởng đơn giản của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi