Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

facilitate

/fəˈsɪl.ə.teɪt/

facilitate

verb

  1. tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy

Examples

  • The new automation tool will facilitate communication among team members.Công cụ tự động hóa mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp giữa các thành viên trong đội.

🎮 Review words with games