Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

feature

/ˈfiːtʃə(r)/

feature

động từ · verb

  1. có sự tham gia của, nêu bật

Ví dụ

  • The festival features live music and traditional food.Lễ hội có âm nhạc sống động và món ăn truyền thống.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi